tục truyền
- Động từ:
- Được lưu truyền trong dân gian qua nhiều thế hệ bằng lời kể: Chỉ một câu chuyện, sự tích, hoặc thông tin được truyền miệng từ đời này sang đời khác, thường mang tính chất huyền thoại, truyền thuyết hoặc không có căn cứ lịch sử rõ ràng.
- Theo lời đồn, lời kể lại từ xưa: Diễn tả một thông tin được biết đến phổ biến qua truyền khẩu, thường dùng để mở đầu cho một câu chuyện dân gian.
- Động từ:
- Tục truyền rằng vùng đất này do một vị thần khai phá. (Theo lời kể dân gian, vùng đất này do một vị thần khai phá.)
- Ngôi đền cổ ấy, tục truyền, được xây dựng chỉ trong một đêm. (Ngôi đền cổ ấy, theo truyền thuyết, được xây dựng chỉ trong một đêm.)
- Câu chuyện về người anh hùng đó được tục truyền mãi trong làng. (Câu chuyện về người anh hùng đó được lưu truyền mãi trong làng.)
"Tục truyền rằng...": Cụm từ thường dùng để mở đầu một câu chuyện truyền thuyết, báo hiệu thông tin sắp kể là theo lời đồn hoặc truyền khẩu.
- Tục truyền rằng dưới gốc cây đa cổ thụ có kho báu. (Truyền thuyết kể rằng dưới gốc cây đa cổ thụ có kho báu.)
"Theo tục truyền": Cụm từ đồng nghĩa, dùng để dẫn chiếu đến một thông tin từ truyền thuyết.
- Theo tục truyền, hòn đá này có phép màu. (Theo truyền thuyết, hòn đá này có phép màu.)
Truyền thuyết (danh từ): Câu chuyện được lưu truyền trong dân gian, thường liên quan đến các nhân vật, sự kiện lịch sử được huyền thoại hóa.
- Truyền thuyết về Sơn Tinh - Thủy Tinh rất nổi tiếng. (Truyền thuyết về Sơn Tinh - Thủy Tinh rất nổi tiếng.)
Truyền khẩu (tính từ/động từ): Phương thức truyền đạt bằng lời nói, không qua văn bản.
- Văn học dân gian thường tồn tại dưới hình thức truyền khẩu. (Văn học dân gian thường tồn tại dưới hình thức truyền miệng.)
Lưu truyền (động từ): Được truyền lại và giữ gìn qua thời gian (có thể bằng văn bản hoặc truyền miệng).
- Câu chuyện đó được lưu truyền đến ngày nay. (Câu chuyện đó được truyền lại đến ngày nay.)
Tương truyền: Theo lời đồn, lời kể lại (nghĩa và cách dùng rất gần với "tục truyền").
- Tương truyền nơi đây từng có một thành phố cổ. (Tương truyền nơi đây từng có một thành phố cổ.)
Truyền rằng: (Cách nói ngắn gọn) Kể rằng, đồn rằng.
- Người ta truyền rằng ông ấy có phép thuật. (Người ta đồn rằng ông ấy có phép thuật.)
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "tục truyền" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập hoặc đi với "rằng").
(Không có thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "tục truyền").
- Theo dân gian kể lại: Tục truyền rằng Sơn Tinh đánh nhau với Thủy Tinh.